107
CDM
J. Clasie
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordy Clasie
CDM
107
CM
107
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
96
100
100
100
104
101
104
101
101
100
99
101
101
102
102
100
Tốc độ
96
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
108
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
95
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
southampton
|
|
| 2018~2018 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
southampton
|
|
| 2015~2019 |
southampton
|
|
| 2011~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2010 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández