101
CDM
J. Clasie
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordy Clasie
CDM
101
CM
99
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
88
91
92
92
96
94
98
93
93
95
95
94
94
95
95
95
Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
southampton
|
|
| 2018~2018 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
southampton
|
|
| 2015~2019 |
southampton
|
|
| 2011~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2010 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández