103
CDM
J. Clasie
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordy Clasie
CDM
103
CM
103
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
90
94
95
95
100
96
100
97
97
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
103
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
75
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
95
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
106
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
southampton
|
|
| 2018~2018 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
southampton
|
|
| 2015~2019 |
southampton
|
|
| 2011~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2010 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé