108
CAM
S. Szymański
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Szymański
CAM
108
RW
108
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
99
103
105
105
100
105
87
104
104
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
68
Thể chất
87
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
65
Lấy bóng
75
Cắt bóng
58
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
77
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
85
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2019~ | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2016~2019 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández