100
RW
E. Elmas
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eljif Elmas
RW
100
LW
100
CAM
100
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
91
96
97
97
93
97
84
96
96
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
69
Thể chất
85
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
88
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
79
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé