116
RW
E. Elmas
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eljif Elmas
RW
116
LW
116
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
107
111
113
113
107
112
95
112
112
87
88
95
95
99
99
87
Tốc độ
112
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
77
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
104
Lực sút
113
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
91
Penalty
107
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
104
Phản ứng
115
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
69
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé