91
CAM
E. Elmas
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eljif Elmas
CAM
91
CM
90
LW
90
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
84
87
87
87
87
88
83
87
87
79
78
80
80
82
82
79
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
87
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
80
Phản ứng
88
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
83
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé