105
LB
M. Olivera
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathías Olivera
LB
105
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
93
96
97
97
99
97
102
99
99
101
102
102
102
102
102
101
Tốc độ
105
Sút
80
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
77
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
100
Vô lê
69
Penalty
73
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 아떼나스 데 싼 까를로스 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2015~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández