100
ST
R. Pepi
20
19
97
95
92
92
88
93
76
92
92
72
72
74
74
76
76
72
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
73
Chuyền dài
85
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
99
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
52
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
75
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 | 용 PSV | |
| 2022~ |
FC Groningen
|
|
| 2022~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2023 |
FC Groningen
|
|
| 2020~2020 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2019 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2021 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2022 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé