70
ST
R. Pepi
6
15
67
64
62
62
58
62
51
61
61
49
48
49
49
50
50
49
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
52
Rê bóng
63
Phòng thủ
40
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
71
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
41
Chuyền dài
54
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
39
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
65
Thể lực
68
Quyết đoán
59
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 | 용 PSV | |
| 2022~ |
FC Groningen
|
|
| 2022~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2023 |
FC Groningen
|
|
| 2020~2020 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2019 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2021 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2022 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé