99
ST
R. Pepi
19
20
96
94
90
90
88
92
79
90
90
74
73
75
75
77
77
74
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
63
Thể chất
91
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
81
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
55
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
68
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
71
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 | 용 PSV | |
| 2022~ |
FC Groningen
|
|
| 2022~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2023 |
FC Groningen
|
|
| 2020~2020 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2019 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2021 | 노스 텍사스 SC | |
| 2019~2022 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández