100
CDM
N. Rovella
20
21
86
90
91
91
95
93
97
92
92
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
95
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
102
Nhảy
88
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé