115
CDM
N. Rovella
28
24
102
106
106
106
111
109
112
108
108
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
109
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
104
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
109
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
94
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
102
Chuyền dài
115
Đá phạt
97
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
116
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé