72
CDM
N. Rovella
7
15
60
65
65
65
69
67
69
66
66
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
67
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
46
Lực sút
64
Sút xa
67
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
71
Đá phạt
63
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
55
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé