105
RW
T. Kubo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takefusa Kubo
RW
105
CAM
105
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
96
101
102
102
97
102
82
102
102
72
73
82
82
86
86
72
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
60
Lấy bóng
67
Cắt bóng
47
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 | FC 도쿄 | |
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 | 미등록 구단 | |
| 2018~2019 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2017~2018 | FC 도쿄 | |
| 2017~2019 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé