110
RW
T. Kubo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takefusa Kubo
RW
110
ST
106
CAM
109
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
103
106
107
107
99
106
86
106
106
78
79
87
87
90
90
78
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
92
Tốc độ
107
Tăng tốc
113
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
90
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
67
Lấy bóng
77
Cắt bóng
50
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
111
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 | FC 도쿄 | |
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 | 미등록 구단 | |
| 2018~2019 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2017~2018 | FC 도쿄 | |
| 2017~2019 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé