115
RW
T. Kubo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takefusa Kubo
RW
115
CAM
114
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
107
111
112
112
105
111
90
112
112
81
82
91
91
95
95
81
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
117
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
100
Đá phạt
106
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
56
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
91
Thể lực
108
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
115
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 | FC 도쿄 | |
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 | 미등록 구단 | |
| 2018~2019 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2017~2018 | FC 도쿄 | |
| 2017~2019 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé