112
RW
X. Simons
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Simons
RW
112
LW
112
179cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
107
109
109
109
104
109
90
109
109
82
82
88
88
92
92
82
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
105
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
67
Lấy bóng
73
Cắt bóng
62
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
94
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández