65
CB
L. Abram
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Abram
CB
65
LB
62
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
50
50
49
49
54
51
60
52
52
62
63
59
59
58
58
62
Tốc độ
58
Sút
36
Chuyền bóng
51
Rê bóng
52
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
34
Lực sút
49
Sút xa
32
Chọn vị trí
40
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
38
Chuyền dài
51
Đá phạt
29
Sút xoáy
48
Rê bóng
48
Giữ bóng
59
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
60
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
81
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2023~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2023 |
Granada CF
|
|
| 2023~2025 |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~ |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2023 |
Cruz Azul
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2017~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2014~2017 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2014~2018 | 스포르팅 크리스탈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé