77
CB
L. Abram
8
13
51
54
52
52
58
56
68
54
54
74
74
67
67
65
65
74
Tốc độ
66
Sút
29
Chuyền bóng
49
Rê bóng
65
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
60
Dứt điểm
19
Lực sút
53
Sút xa
31
Chọn vị trí
26
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
26
Chuyền dài
39
Đá phạt
22
Sút xoáy
27
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
50
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
62
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
57
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2023~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2023 |
Granada CF
|
|
| 2023~2025 |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~ |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2023 |
Cruz Azul
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2017~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2014~2017 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2014~2018 | 스포르팅 크리스탈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández