96
CB
L. Abram
19
22
66
68
68
68
77
71
89
72
72
93
93
86
86
84
84
93
Tốc độ
85
Sút
38
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
27
Lực sút
58
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
42
Penalty
48
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
49
Chuyền dài
75
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
90
Khéo léo
70
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
96
Thể lực
84
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2023~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2023 |
Granada CF
|
|
| 2023~2025 |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~ |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2023 |
Cruz Azul
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2017~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2014~2017 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2014~2018 | 스포르팅 크리스탈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández