66
CB
M. Veljković
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miloš Veljković
CB
66
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
42
42
42
52
45
60
45
45
63
64
56
56
55
55
63
Tốc độ
30
Sút
28
Chuyền bóng
46
Rê bóng
50
Phòng thủ
65
Thể chất
64
Tốc độ
29
Tăng tốc
32
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
27
Chọn vị trí
32
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
38
Chuyền dài
60
Đá phạt
21
Sút xoáy
27
Rê bóng
44
Giữ bóng
57
Khéo léo
51
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
61
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~ |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2016~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández