104
CB
M. Veljković
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miloš Veljković
CB
104
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
88
87
86
86
93
88
99
89
89
101
101
96
96
95
95
101
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
86
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
102
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
84
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
91
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~ |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2016~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández