95
CB
M. Veljković
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miloš Veljković
CB
95
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
70
71
70
70
79
73
89
74
74
92
92
87
87
85
85
92
Tốc độ
78
Sút
49
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
41
Lực sút
63
Sút xa
51
Chọn vị trí
57
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
82
Đá phạt
44
Sút xoáy
51
Rê bóng
71
Giữ bóng
86
Khéo léo
73
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
87
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~ |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2016~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé