110
RW
D. Kulusevski
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Kulusevski
RW
110
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
104
107
107
107
103
107
93
107
107
87
86
92
92
95
95
87
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
79
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
75
Lấy bóng
90
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
93
Nhảy
87
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé