106
CAM
D. Kulusevski
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Kulusevski
CAM
106
CF
105
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
99
102
103
103
100
103
90
103
103
81
81
89
89
92
92
81
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
74
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
97
Đá phạt
87
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
107
Kèm người
62
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
87
Nhảy
73
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé