111
RW
D. Kulusevski
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Kulusevski
RW
111
RM
111
CAM
111
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
105
108
108
108
105
108
94
108
108
87
86
92
92
95
95
87
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
79
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
96
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
75
Lấy bóng
86
Cắt bóng
76
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé