113
ST
T. Kleindienst
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Kleindienst
ST
113
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
110
106
103
103
96
103
85
101
101
83
83
83
83
85
85
83
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
66
Thể chất
112
Tốc độ
111
Tăng tốc
105
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
110
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
55
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2021~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2016 |
SC Freiburg II
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández