96
ST
T. Kleindienst
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Kleindienst
ST
96
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
93
89
84
84
84
85
76
84
84
74
73
72
72
74
74
74
Tốc độ
81
Sút
93
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
61
Thể chất
99
Tốc độ
87
Tăng tốc
74
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
94
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
68
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
101
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2021~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2016 |
SC Freiburg II
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández