74
ST
T. Kleindienst
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Kleindienst
ST
74
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
71
67
62
62
62
63
54
62
62
52
51
50
50
52
52
52
Tốc độ
59
Sút
71
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
39
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
52
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
75
Penalty
62
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
44
Chuyền dài
56
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
60
Giữ bóng
70
Khéo léo
45
Thăng bằng
46
Phản ứng
72
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
46
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2021~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2016 |
SC Freiburg II
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández