109
RB
T. Castagne
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Castagne
RB
109
LB
109
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
99
101
102
102
103
101
105
103
103
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
109
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
108
Chuyền dài
100
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé