105
RB
T. Castagne
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Castagne
RB
105
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
94
96
96
96
99
97
101
99
99
100
100
102
102
102
102
100
Tốc độ
102
Sút
84
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
105
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
102
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández