112
RWB
T. Castagne
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Castagne
RWB
112
RB
112
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
102
104
105
105
106
104
108
106
106
108
108
109
109
109
109
108
Tốc độ
109
Sút
91
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
101
Sút xa
90
Chọn vị trí
112
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
103
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé