108
LW
D. Beasley
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
DaMarcus Beasley
LW
108
RW
108
LM
107
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
102
104
105
105
101
104
97
104
104
95
95
100
100
101
101
95
Tốc độ
112
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2011~2014 |
puebla
|
|
| 2010~2011 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Rangers
|
|
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
PSV
|
|
| 2000~2004 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 |
LA Galaxy
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia