115
LM
D. Beasley
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
DaMarcus Beasley
LM
115
RM
115
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
106
110
111
111
108
110
105
112
112
101
101
107
107
108
108
101
Tốc độ
118
Sút
100
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
99
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
98
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
114
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2011~2014 |
puebla
|
|
| 2010~2011 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Rangers
|
|
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
PSV
|
|
| 2000~2004 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 |
LA Galaxy
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández