70
LW
D. Beasley
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
DaMarcus Beasley
LW
70
RW
70
LM
69
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
64
66
67
67
63
66
59
66
66
57
57
62
62
63
63
57
Tốc độ
74
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
62
Lực sút
59
Sút xa
54
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
51
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
56
Thể lực
65
Quyết đoán
58
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2011~2014 |
puebla
|
|
| 2010~2011 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Rangers
|
|
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
PSV
|
|
| 2000~2004 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 |
LA Galaxy
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia