112
CF
Francescoli
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Francescoli
CF
112
ST
112
CAM
112
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
109
109
109
109
102
109
83
108
108
76
76
82
82
86
86
76
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
58
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
114
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
97
Phản ứng
109
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
90
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1998 |
River Plate
|
|
| 1993~1994 |
Torino
|
|
| 1990~1993 |
Cagliari
|
|
| 1989~1990 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1989 | RC 파리 | |
| 1983~1986 |
River Plate
|
|
| 1981~1983 | 산티아고 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé