118
CAM
Francescoli
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Francescoli
CAM
118
CF
118
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
114
115
115
115
109
115
90
114
114
81
81
88
88
92
92
81
Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
118
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
104
Phản ứng
115
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
98
Nhảy
108
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1998 |
River Plate
|
|
| 1993~1994 |
Torino
|
|
| 1990~1993 |
Cagliari
|
|
| 1989~1990 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1989 | RC 파리 | |
| 1983~1986 |
River Plate
|
|
| 1981~1983 | 산티아고 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández