117
CF
Francescoli
29
33
111
114
113
113
109
114
91
113
113
81
82
88
88
92
92
81
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
104
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
115
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
104
Chuyền dài
110
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
102
Phản ứng
114
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
96
Nhảy
109
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1998 |
River Plate
|
|
| 1993~1994 |
Torino
|
|
| 1990~1993 |
Cagliari
|
|
| 1989~1990 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1989 | RC 파리 | |
| 1983~1986 |
River Plate
|
|
| 1981~1983 | 산티아고 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández