96
CM
Douglas Luiz
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Luiz
CM
96
CDM
94
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
86
89
89
89
93
91
91
90
90
86
86
87
87
89
89
86
Tốc độ
78
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé