95
CM
Douglas Luiz
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Luiz
CM
95
CDM
93
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
87
90
90
90
92
91
90
90
90
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
81
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández