109
CM
Douglas Luiz
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Luiz
CM
109
CDM
109
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
100
103
103
103
106
104
106
104
104
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé