93
CDM
E. Skhiri
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ellyes Skhiri
CDM
93
CM
92
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
85
85
84
84
89
85
90
85
85
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
72
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
87
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
92
Đá phạt
68
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2016 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé