83
CDM
E. Skhiri
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ellyes Skhiri
CDM
83
CM
79
185cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
68
71
71
71
76
73
80
72
72
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
70
Sút
64
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
59
Lực sút
72
Sút xa
76
Chọn vị trí
53
Vô lê
57
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
76
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
71
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
89
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2016 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé