103
CDM
E. Skhiri
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ellyes Skhiri
CDM
103
CM
102
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
94
95
94
94
99
96
100
95
95
99
99
98
98
98
98
99
Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
93
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
104
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2016 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández