95
CM
Gavi
18
35
83
89
90
90
92
92
89
91
91
82
81
86
86
88
88
82
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
69
Sút xa
82
Chọn vị trí
92
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
71
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
75
Bình tĩnh
85
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé