103
CM
Gavi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gavi
CM
103
LW
102
RW
102
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
92
98
99
99
100
100
95
100
100
88
88
93
93
95
95
88
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
100
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
71
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia