97
CM
Gavi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gavi
CM
97
CAM
97
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
85
91
92
92
94
94
91
93
93
84
83
88
88
90
90
84
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
82
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
85
Lực sút
71
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
94
Đá phạt
63
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
74
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé