94
CB
O. Kossounou
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kossounou Odilon
CB
94
RB
91
191cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
70
72
73
73
79
74
88
77
77
91
91
88
88
86
86
91
Tốc độ
89
Sút
48
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
85
Dứt điểm
43
Lực sút
66
Sút xa
41
Chọn vị trí
59
Vô lê
44
Penalty
48
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
86
Đá phạt
40
Sút xoáy
49
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
84
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2019 | ASEC 미모자 | |
| 2019~2021 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger