73
CB
O. Kossounou
7
12
50
52
53
53
59
54
67
57
57
70
70
67
67
66
66
70
Tốc độ
69
Sút
28
Chuyền bóng
55
Rê bóng
58
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
65
Dứt điểm
23
Lực sút
46
Sút xa
21
Chọn vị trí
39
Vô lê
24
Penalty
28
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
51
Chuyền dài
65
Đá phạt
20
Sút xoáy
29
Rê bóng
58
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
49
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2019 | ASEC 미모자 | |
| 2019~2021 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger